nhân quả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên nhân và kết quả: Chỉ hai yếu tố có mối liên hệ tất yếu, trong đó "nhân" dẫn đến "quả".
- Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả: Chỉ sự liên kết, sự tác động theo quy luật từ nguyên nhân tạo ra kết quả, thường được hiểu như một quy luật tự nhiên hoặc triết học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi sự việc trên đời đều có nhân quả. (Mọi sự việc trên đời đều có nguyên nhân và kết quả.)
- Anh ta tin vào luật nhân quả. (Anh ta tin vào quy luật về mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.)
- Chúng ta cần phân tích rõ nhân quả của vấn đề. (Chúng ta cần phân tích rõ nguyên nhân và kết quả của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luật nhân quả": Một quy luật phổ quát, thường trong triết học và tôn giáo (đặc biệt là Phật giáo), khẳng định mọi hành động (nhân) đều sẽ dẫn đến một hệ quả (quả) tương ứng.
- Theo luật nhân quả, gieo nhân nào sẽ gặt quả ấy.
- "Quan hệ nhân quả": Mối liên hệ tất yếu, có tính quy luật giữa nguyên nhân và kết quả, thường được dùng trong nghiên cứu khoa học.
- Các nhà khoa học đang tìm kiếm quan hệ nhân quả giữa hai hiện tượng.
Biến thể và từ liên quan
- Nhân (danh từ): Nguyên nhân, hạt giống.
- Quả (danh từ): Kết quả, trái.
- Nhân duyên (danh từ): Trong Phật giáo, chỉ các điều kiện, duyên cớ dẫn đến kết quả, thường đi đôi với "nhân quả".
- Hệ quả (danh từ): Kết quả, hệ lụy phát sinh từ một nguyên nhân.
Từ đồng nghĩa
- Quan hệ nguyên nhân - kết quả: Mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
- Quy luật nhân quả: Cách gọi nhấn mạnh tính quy luật của mối quan hệ này.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gieo nhân nào, gặt quả ấy": Làm điều gì (gieo nhân) thì sẽ nhận lại kết quả tương ứng (gặt quả).
- "Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác": Thể hiện tư tưởng nhân quả trong đạo đức dân gian, làm điều thiện sẽ gặp điều tốt, làm điều ác sẽ gặp điều xấu.
- "Nhân nào quả nấy": Nguyên nhân thế nào thì kết quả thế ấy.
- d. 1. Nguyên nhân và kết quả. 2. Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả: Luật nhân quả.